[lóng tóu]
long đầu
龙头企业
lóng tóu qǐ yè
Doanh nghiệp đầu đàn
龙头产品
lóng tóu chǎn pǐn
Sản phẩm chủ lực
龙头股lóng tóu gǔ
long đầu cổ
cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu
龙头铡lóng tóu zhá
long đầu trát
máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử trảm tội phạm liên quan đến hoàng đế
龙头企业lóng tóu qǐ yè
long đầu xí nghiệp
doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
龙头老大lóng tóu lǎo dà
long đầu lão đại
ông trùm; lãnh đạo của một nhóm; vị trí thống trị
龙头蛇尾lóng tóu shé wěi
long đầu xà vĩ
nghĩa đen: đầu rồng, đuôi rắn; nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu
水龙头shuǐ lóng tóu
thuỷ long đầu
vòi nước; vòi