[lóng kǒu]
long khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙口市lóng kǒu shì
long khẩu thị
Longkou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
龙口夺粮lóng kǒu duó liáng
long khẩu đoạt lương
Giật lương thực từ miệng rồng
龙口夺食lóng kǒu duó shí
long khẩu đoạt thực
thu hoạch vội vàng trước khi mưa đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.