[zī]
thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龇牙咧嘴zī yá liě zuǐ
thử nha liệt chuỷ
nhăn nhó; nhe răng; khè răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.