[bāo]
bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龅牙bāo yá
bao nha
răng cửa hô; răng hô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.