[qí bù]
tề bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齐步走qí bù zǒu
tề bộ tẩu
Đi đều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.