汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
齐楚 (qí chǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
齐楚
【齊楚】
[qí chǔ]
tề sở
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chỉnh tề (thường chỉ quần áo)
Ví dụ
衣冠齐楚
yī guān qí chǔ
Ăn mặc chỉnh tề
Từ ghép
0 từ chứa “齐楚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
的整齐(多指服装)
衣冠~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
齐
qí
tề
Gọn gàng, ngăn nắp, đều đặn; Làm cho bằng, làm cho đều; Cùng nhau, đồng loạt
楚
chǔ
sở
Tên một nước thời Xuân Thu và Chiến Quốc, nay thuộc Hồ Bắc và Hồ Nam; Rõ ràng, minh bạch; Đau khổ, buồn bã