[qí fàng]
tề phóng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百花齐放bǎi huā qí fàng
bách hoa tề phóng
trăm hoa đua nở; để nghệ thuật tự do biểu đạt
百花齐放百家争鸣bǎi huā qí fàng bǎi jiā zhēng míng
bách hoa tề phóng bách gia tranh minh
Chủ trương thúc đẩy sự phát triển nghệ thuật, tiến bộ khoa học và sự phồn vinh văn hóa xã hội chủ nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.