[qí xīn]
tề tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齐心协力qí xīn xié lì
tề tâm hiệp lực
cùng chung mục đích; nỗ lực đồng bộ; hợp sức
齐心合力qí xīn hé lì
tề tâm hợp
làm việc như một; đoàn kết nỗ lực chung; cùng nhau làm việc chăm chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.