[qí jiā]
tề gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齐家文化qí jiā wén huà
tề gia văn hoá
văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[He2 xi1 Zou3 lang2] khoảng năm 2000 TCN
齐家治国qí jiā zhì guó
tề gia trị quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.