[qí shēng]
tề thanh
齐声歌唱
qí shēng gē chàng
Hát đồng thanh
齐声高呼口号
qí shēng gāo hū kǒu hào
Hô khẩu hiệu đồng thanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.