[qí shū]
tề thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北齐书běi qí shū
bắc tề thư
Bắc Tề Thư, quyển thứ mười một trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Li Bạch Dược 李百藥|李百药[Li3 Bai3 yao4] năm 636 dưới triều Đường, gồm 50 quyển
南齐书nán qí shū
nam tề thư
Nam Tề Thư, bộ sử thứ bảy trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] biên soạn năm 537 dưới thời Nam triều Lương 南朝梁[Nan2 chao2 Liang2], gồm 59 quyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.