[bí yīn]
tỵ âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前鼻音qián bí yīn
tiền tỵ âm
âm mũi trước; phụ âm n được tạo ra trong mũi với lưỡi chạm vào sống hàm trên
后鼻音hòu bí yīn
hậu tỵ âm
âm mũi sau; phụ âm ng hoặc ŋ phát âm trong mũi với phần sau của lưỡi chạm vòm miệng mềm