[bí tì]
tỵ thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼻涕虫bí tì chóng
tỵ thế trùng
con sên; người chảy mũi
流鼻涕liú bí tì
lưu tỵ thế
bị chảy nước mũi
擤鼻涕xǐng bí tì
xỉ tỵ thế
hỉ mũi