[bí liáng]
tỵ lương
高鼻梁
gāo bí liáng
sống mũi cao
塌鼻梁儿。也叫鼻梁子
tā bí liáng ér 。 yě jiào bí liáng zǐ
sống mũi tẹt. Cũng gọi sống mũi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.