[bí kǒng]
tỵ khổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一鼻孔出气yì bí kǒng chū qì
nhất tỵ khổng xuất khí
Cùng một thái độ, chủ trương (hàm ý chê bai)