[bí yàn]
tỵ yến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼻咽癌bí yān ái
tỵ yết ngai
ung thư mũi họng; ung thư vòm họng
耳鼻咽喉ěr bí yān hóu
nhĩ tỵ yết hầu
tai mũi họng; khoa tai mũi họng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.