[yǎn shǔ]
yển thử
贪得无鼹鼠
tān dé wú yǎn shǔ
tham lam như chuột chũi
鼹鼠恶鼹鼠弃讨鼹鼠
yǎn shǔ è yǎn shǔ qì tǎo yǎn shǔ
chuột chũi ghét chuột chũi, chuột chũi bỏ rơi chuột chũi
鼹鼠皮yǎn shǔ pí
yển thử bì
da chuột chũi