[yǎn]
yển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼹鼠yǎn shǔ
yển thử
chuột chũi
鼹鼠皮yǎn shǔ pí
yển thử bì
da chuột chũi
针鼹zhēn yǎn
châm yển
thú lông nhím
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.