[dǐng shèng]
đỉnh thịnh
鼎盛时期
dǐng shèng shí qī
thời kỳ thịnh vượng
春秋鼎盛(正当壮年)
chūn qiū dǐng shèng ( zhèng dāng zhuàng nián )
thời kỳ xuân xanh (đang độ tuổi tráng niên)
鼎盛期dǐng shèng qī
đỉnh thịnh kỳ
thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất
鼎盛时期dǐng shèng shí qī
đỉnh thịnh thời kỳ
thời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim
春秋鼎盛chūn qiū dǐng shèng
xuân thu đỉnh thịnh
thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời
香火鼎盛xiāng huǒ dǐng shèng
hương hoả đỉnh thịnh
đông nghịt người thờ cúng