[tuó]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼍龙tuó lóng
đà long
cá sấu Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.