[xiá]
hiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黠慧xiá huì
hiệt tuệ
Tinh ranh, lanh lợi; ở dưới; thứ yếu
狡黠jiǎo xiá
giảo hiệt
xảo quyệt; tinh ranh
慧黠huì xiá
tuệ hiệt
thông minh; sáng dạ; nhanh nhạy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.