[yǒu]
ửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黝黯yǒu àn
ửu ảm
Tối tăm; mờ mịt
黝黑yǒu hēi
ửu hắc
tối; đen; rám nắng
黝暗yǒu àn
ửu ám
tối tăm; sự tối tăm
黑黝黝hēi yǒu yǒu
hắc ửu ửu
Tối tăm, mờ mịt, khó nhìn rõ; đen bóng;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.