汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
默契 (mò qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
默契
[mò qì]
mặc khế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hiểu ngầm
2
hiểu nhau
3
sự hòa hợp
Ví dụ
配合默契
pèi hé mò qì
Ăn ý với nhau
Từ ghép
0 từ chứa “默契”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
心照
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
双方的意思没有明白说出而彼此有一致的了解
配合~
2
名 · Danh từ
秘密的条约或口头协定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
默
mò
mặc
Im lặng, không nói năng; Viết hoặc đọc thầm từ trí nhớ; Thầm kín, lặng lẽ, không lộ ra ngoài
契
qì
Hợp đồng, khế ước, văn bản ghi nhận sự thỏa thuận; Khắc, ghi dấu; đồng ý, phù hợp; Mối quan hệ thân thiết, gắn bó (như tình bạn, tình thân)