[hēi yàn]
hắc nhạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白颊黑雁bái jiá hēi yàn
bạch giáp hắc nhạn
ngỗng Barnacle
红胸黑雁hóng xiōng hēi yàn
hồng hung hắc nhạn
ngỗng ngực đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.