[hēi dào]
hắc đạo
拿着电筒,省得走黑道
ná zhe diàn tǒng , shěng de zǒu hēi dào
Cầm đèn pin, tránh đi đường tắt/đường hiểm
黑道买卖
hēi dào mǎi mài
Buôn bán phi pháp
黑道人物
hēi dào rén wù
Nhân vật giang hồ
黑道家族hēi dào jiā zú
hắc đạo gia tộc
The Sopranos
日本黑道rì běn hēi dào
nhật bản hắc đạo
Yakuza