[hēi méi]
hắc môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑莓子hēi méi zǐ
hắc môi tử
quả mâm xôi đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.