[hēi jiāo]
hắc giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑胶绸hēi jiāo chóu
hắc giao trù
Lụa tẩm nước quả mặc la;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.