[hēi xiāng]
hắc rương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑箱子hēi xiāng zǐ
hắc rương tử
hộp đen,
黑箱操作hēi xiāng cāo zuò
hắc rương thao
xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]