汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
黑窝 (hēi wō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
黑窝
【黑窩】
[hēi wō]
hắc oa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ổ chứa
2
nơi ẩn náu của kẻ xấu
Ví dụ
掏黑窝
tāo hēi wō
Đột nhập hang ổ
Từ ghép
0 từ chứa “黑窝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指坏人聚集隐藏、干坏事的地方
掏~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
黑
hēi
hắc
Màu đen; tối tăm; Trở nên tối; làm cho tối; Bóng tối; đêm tối
窝
wō
oa
Tổ, hang ổ của động vật; nơi trú ẩn; Chỗ lõm, hốc trên cơ thể hoặc bề mặt; Ấp, ủ; ẩn náu, chứa chấp