[hēi méi]
hắc môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑煤玉hēi méi yù
hắc môi ngọc
ngọc đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.