[méi]
môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煤化méi huà
môi hoá
Quá trình thực vật cổ đại vùi trong lòng đất, dưới tác dụng của áp suất, nhiệt độ dần biến thành than đá
煤层méi céng
môi tầng
vỉa than; tầng than
煤屑méi xiè
môi tiết
bụi than; mùn than
煤斤méi jīn
môi cân
Than đá (tổng称)
煤末méi mò
môi mạt
Than vụn, than bột
煤气méi qì
môi khí
khí than; khí đốt
煤灰méi huī
môi hôi
bồ hóng
煤炉méi lú
môi lò
bếp than
煤炭méi tàn
môi thán
than đá
煤球méi qiú
môi cầu
viên than tổ ong
煤田méi tián
môi điền
một mỏ than
煤矿méi kuàng
môi khoáng
mỏ than; vỉa than
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.