[hēi hǎi]
hắc hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑海番鸭hēi hǎi fān yā
hắc hải phiên áp
vịt scoter đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.