[hēi bǎng]
hắc bảng
列黑榜
liè hēi bǎng
liệt vào sổ đen
几家出售变质食品的超市上了晚报的黑榜
jǐ jiā chū shòu biàn zhì shí pǐn de chāo shì shàng le wǎn bào de hēi bǎng
vài siêu thị bán thực phẩm biến chất bị liệt vào sổ đen của báo buổi tối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.