汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
黑枪 (hēi qiāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
黑枪
【黑槍】
[hēi qiāng]
hắc thương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Súng giấu trái phép
2
đạn bắn lén
Ví dụ
挨黑枪
āi hēi qiāng
bị bắn lén
Từ ghép
0 từ chứa “黑枪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
非法暗藏的枪支
2
乘人不备暗中射出的枪弹
挨~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
黑
hēi
hắc
Màu đen; tối tăm; Trở nên tối; làm cho tối; Bóng tối; đêm tối
枪
qiāng
thương
Súng, hỏa khí nói chung; Vũ khí lạnh có cán dài, đầu nhọn để đâm; giáo, thương; Bắn súng