[hēi bān]
hắc ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑斑蚊hēi bān wén
hắc ban văn
Aedes, một chi muỗi
黑斑蝗莺hēi bān huáng yīng
hắc ban hoàng oanh
chào mào châu chấu thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.