[hēi shǒu]
hắc thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑手党hēi shǒu dǎng
hắc thủ đảng
mafia
幕后黑手mù hòu hēi shǒu
màn
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn