[hēi diàn]
hắc điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开黑店kāi hēi diàn
khai hắc điếm
nghĩa đen: mở quán trọ giết và cướp khách; nghĩa bóng: thực hiện một vụ lừa đảo; điều hành bảo kê