汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
黑市 (hēi shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
黑市
[hēi shì]
hắc thị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chợ đen
Ví dụ
黑市交易
hēi shì jiāo yì
Giao dịch chợ đen
Từ ghép
0 từ chứa “黑市”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
暗中进行非法买卖的市场
~交易
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
黑
hēi
hắc
Màu đen; tối tăm; Trở nên tối; làm cho tối; Bóng tối; đêm tối
市
shì
thị
Nơi tập trung đông người để mua bán, trao đổi hàng hóa; Khu vực hành chính đô thị lớn, có dân cư đông đúc; Đưa sản phẩm ra thị trường để bán