[hēi kè]
hắc khách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑客文hēi kè wén
hắc khách văn
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet
黑客松hēi kè sōng
hắc khách tùng
hackathon
黑客帝国hēi kè dì guó
hắc khách đế quốc
The Matrix