[hēi zǐ]
hắc tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太阳黑子tài yáng hēi zǐ
thái dương hắc tử
vết đen mặt trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.