[hēi míng dān]
hắc danh đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红黑名单hóng hēi míng dān
hồng hắc danh đơn
danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]