[hēi yā yā]
hắc áp áp
广场上黑压压的站满了人
guǎng chǎng shàng hēi yā yā de zhàn mǎn le rén
Quảng trường đứng đầy người đen nghịt
远处黑压压的一片,看不清是些什么东西。也作黑鸦鸦
yuǎn chù hēi yā yā de yí piàn , kàn bù qīng shì xiē shén me dōng xī 。 yě zuò hēi yā yā
Một mảng đen nghịt ở đằng xa, không nhìn rõ là thứ gì. Cũng viết là đen nghịt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.