[hēi tǐ]
hắc thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑体字hēi tǐ zì
hắc thể tự
chữ in đậm; phông chữ in đậm
黑体辐射hēi tǐ fú shè
hắc thể phúc xạ
bức xạ vật đen