[cū tǐ]
thô thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粗体字cū tǐ zì
thô thể tự
chữ in đậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.