[lí màn]
lê mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黎曼面lí màn miàn
lê mạn diện
mặt Riemann
黎曼几何lí màn jǐ hé
lê mạn kỷ hà
hình học Riemann
黎曼曲面lí màn qǔ miàn
lê mạn khúc diện
黎曼空间lí màn kōng jiān
lê mạn không gian
không gian Riemann
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.