[lí míng]
lê minh
黎明即起令被压迫人民盼来了黎明
lí míng jí qǐ lìng bèi yā pò rén mín pàn lái le lí míng
Sáng sớm mai đã dậy, nhân dân bị áp bức đã chờ đón bình minh
黎明时分lí míng shí fēn
lê minh thời phân
rạng sáng; lúc tảng sáng