[huáng zhōng dà chāng]
hoàng chung đại xương
指古乐十二律中六种阳律的第一律;大吕:指古乐十二律中六种阴律的第四律)
zhǐ gǔ lè shí èr lǜ zhōng liù zhǒng yáng lǜ de dì yī lǜ ; dà lǚ : zhǐ gǔ lè shí èr lǜ zhōng liù zhǒng yīn lǜ de dì sì lǜ )
Chỉ luật thứ nhất trong sáu luật dương của 12 luật cổ; Đại Lữ: chỉ luật thứ tư trong sáu luật âm của 12 luật cổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.