[huáng qǔ méi]
hoàng khúc mốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄曲霉菌huáng qǔ méi jūn
hoàng khúc mốc khuẩn
Aspergillus flavus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.