[huī]
huy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麾下huī xià
huy hạ
quân lính; cấp dưới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.