[má huā]
ma hoa
两只袖子都麻花了
liǎng zhī xiù zǐ dōu má huā le
Hai ống tay áo đều bị tê
麻花辫má huā biàn
ma hoa biện
tóc tết bím
油脂麻花yóu zhī má huā
dầu chi ma hoa
Dính đầy dầu mỡ (quần áo)
黑漆麻花hēi qī má huā
hắc tất ma hoa
tối om; đen như than